Trong một án lệ, phần có giá trị để toà án ở vụ tương tự phải nghiên cứu, áp dụng là giải pháp pháp lý gắn với tình huống án lệ, nằm ở đoạn nhận định được chỉ định là nội dung án lệ. Phần lớn chữ còn lại, gồm lời kể diễn biến, lời trình bày của các bên, nhận định của toà cấp dưới bị sửa hay huỷ, là bối cảnh. Chúng giúp hiểu án lệ nhưng không phải án lệ.
Lẫn hai phần này là lỗi đắt nhất khi đọc án lệ. Đương sự trích một câu kể sự việc rồi viết "theo án lệ…"; sinh viên học thuộc lời trình bày của nguyên đơn như thể đó là quan điểm của toà. Bài này đưa ra cách nhận diện từng loại câu, kèm ví dụ giả định để bạn luyện mắt.
Vì sao cần tách hai phần này
Án lệ ở Việt Nam được xây trên một ý đơn giản: những vụ có tình huống giống nhau thì phải được giải quyết giống nhau. Điều toà ở vụ sau cần biết không phải toàn bộ câu chuyện của vụ trước, mà là trong tình huống ấy toà đã chọn cách hiểu luật nào. Câu trả lời đó được cô đọng thành giải pháp pháp lý.
Phần còn lại của văn bản có nhiệm vụ khác: cho người đọc thấy đường đi tới giải pháp. Nó ghi các bên nói gì, toà cấp dưới xử ra sao, vì sao có kháng nghị. Những đoạn này có thể chứa cả quan điểm sai, chính là quan điểm mà án lệ sửa lại. Nếu trích nhầm một đoạn như vậy, bạn đang trích chính điều toà đã bác.
Tách đúng còn giúp bạn biết giới hạn của án lệ. Giải pháp pháp lý chỉ trả lời đúng câu hỏi trong tình huống án lệ. Những vấn đề khác của vụ gốc, như cách tính lãi, cách chia chi phí, nếu không nằm trong nội dung án lệ thì không có giá trị như án lệ, dù toà cũng đã giải quyết.
Bốn loại câu thường gặp và giá trị của từng loại
Khi đọc một đoạn bất kỳ, hãy hỏi đoạn đó thuộc loại nào trong bảng dưới. Bảng mô tả theo nguyên lý chung của văn bản án lệ đã công bố.
| Loại câu | Thường nằm ở | Dấu hiệu nhận biết | Giá trị khi viện dẫn |
|---|---|---|---|
| Lời kể diễn biến | Nội dung vụ án | "Ngày… ông A ký hợp đồng…", "sau đó bà B…" | Chỉ để đối chiếu tình tiết |
| Lời trình bày, yêu cầu của đương sự | Nội dung vụ án | "Nguyên đơn trình bày…", "bị đơn cho rằng…" | Không phải quan điểm của toà |
| Nhận định, phán quyết của toà cấp dưới | Nội dung vụ án, đôi khi trong nhận định | "Toà án cấp sơ thẩm xác định…" | Có thể chính là điều bị sửa, huỷ |
| Nhận định của toà ra quyết định là nguồn án lệ | Phần nhận định | "Xét thấy…", "Hội đồng xét xử nhận thấy…" | Đoạn được chỉ định là nội dung án lệ mới là án lệ |
Ngay trong phần nhận định cũng chỉ có đoạn được chỉ định mới là nội dung án lệ. Các đoạn nhận định khác cho biết cách toà suy luận và có giá trị tham khảo, nhưng bạn không nên gọi chúng là "án lệ".
Dấu hiệu nhận ra giải pháp pháp lý
Viết dưới dạng mệnh đề chung. Giải pháp pháp lý thường không nhắc tên người hay ngày tháng, mà dùng cấu trúc "trường hợp… thì…". Câu càng khái quát, càng có khả năng là phần được rút lên làm án lệ.
Có động từ mang tính bắt buộc hoặc xác định. Các cụm như "phải xác định", "được coi là", "không được chấp nhận", "toà án phải công nhận" cho thấy đó là kết luận pháp lý, không phải mô tả.
Trùng ý với dòng khái quát nội dung. Phần khái quát ở đầu án lệ đã viết sẵn giải pháp pháp lý. Đoạn nhận định được đánh dấu sẽ diễn đạt cùng ý đó bằng lời lẽ của bản án gốc. Đối chiếu hai chỗ là cách kiểm chắc nhất.
Gắn với quy định pháp luật liên quan. Giải pháp pháp lý thường giải thích hoặc lấp chỗ trống của một điều luật cụ thể được nêu ở mục quy định liên quan. Nếu một câu không bám vào điều luật nào trong mục đó, khả năng cao nó là lập luận phụ.
Ví dụ giả định: một đoạn nhận định, ba loại câu
Hãy xem một đoạn được dựng hoàn toàn để luyện tập, không lấy từ án lệ thật nào. "Bị đơn cho rằng hợp đồng vô hiệu vì chưa công chứng. Toà án cấp sơ thẩm chấp nhận ý kiến này và buộc nguyên đơn trả lại đất. Xét thấy, nguyên đơn đã trả gần hết tiền, đã nhận đất, xây nhà ở ổn định nhiều năm, bị đơn biết mà không phản đối; trường hợp này cần công nhận hợp đồng, toà án cấp sơ thẩm xử như trên là không đúng."
Câu đầu là lời trình bày của đương sự. Câu thứ hai là phán quyết của toà cấp dưới, và trong ví dụ này nó chính là điều bị sửa. Câu thứ ba mới chứa lập luận của toà ra quyết định, trong đó vế "trường hợp này cần công nhận hợp đồng" là ứng viên cho giải pháp pháp lý, còn các vế "đã trả gần hết tiền, đã nhận đất, xây nhà ở ổn định, bị đơn biết mà không phản đối" là tình huống.
Nếu bạn trích câu thứ hai rồi nói "án lệ xác định hợp đồng chưa công chứng là vô hiệu", bạn đã nói ngược hẳn ý của án lệ giả định này. Đó là lý do phải đọc theo loại câu, không đọc theo từ khoá bắt mắt.
Đọc giải pháp pháp lý theo độ rộng hẹp của nó
Sau khi đã khoanh được câu là giải pháp pháp lý, việc tiếp theo là xác định nó rộng hay hẹp tới đâu. Một giải pháp có thể chỉ áp cho một loại hợp đồng, một loại chủ thể, một giai đoạn tố tụng, hoặc một mốc thời gian nhất định. Những giới hạn đó đôi khi không nằm ở câu giải pháp mà nằm ở tình huống án lệ, nên phải đọc hai phần cùng nhau.
Chú ý các từ giới hạn: "trường hợp", "khi", "nếu", "đã", "chưa", "trước khi", "sau khi". Mỗi từ như vậy thu hẹp phạm vi. Ví dụ giả định: một giải pháp viết "trường hợp các bên đã thoả thuận rõ về lãi suất trong hợp đồng vay có kỳ hạn thì…" sẽ không trả lời câu hỏi về hợp đồng vay không kỳ hạn, hay hợp đồng không ghi lãi suất.
Ngược lại, cũng đừng thu hẹp quá mức bằng cách bám vào chi tiết không quan trọng, như loại tài sản cụ thể hay số tiền cụ thể trong vụ gốc, khi tình huống án lệ đã viết khái quát. Nguyên tắc là tôn trọng đúng mức khái quát mà toà đã chọn khi viết tình huống án lệ: toà viết chung tới đâu thì đọc chung tới đó, toà nêu điều kiện nào thì giữ điều kiện đó.
Khi còn phân vân giải pháp có chạm tới vụ việc của bạn hay không, việc thận trọng là ghi rõ điểm phân vân ra, để khi trao đổi với người làm nghề, câu hỏi được đặt đúng chỗ.
Phần nhận định "bên lề": hữu ích nhưng không phải án lệ
Trong nhiều bản án, toà nêu thêm những nhận xét không cần thiết để đi tới kết quả: góp ý về cách toà cấp dưới thu thập chứng cứ, lưu ý về một vấn đề có thể phát sinh khi xét xử lại, hoặc giải thích thêm một khái niệm. Những đoạn này có giá trị học hỏi, nhất là với người mới vào nghề, vì cho thấy toà cấp cao kỳ vọng điều gì.
Tuy vậy, chúng không được chỉ định là nội dung án lệ. Khi bạn dùng chúng trong lập luận, hãy gọi đúng tên: "trong phần nhận định của bản án được chọn làm án lệ, toà còn lưu ý…", chứ không gọi là "án lệ quy định…". Gọi sai tên dễ bị bên kia hoặc thẩm phán bác ngay, và làm giảm độ tin của cả phần lập luận đúng.
Với sinh viên, đây cũng là chỗ dễ mất điểm khi làm bài tập tình huống: trích dẫn chính xác nội dung án lệ, còn những nhận xét khác thì ghi là phân tích của toà trong vụ gốc.
Quy trình năm bước để khoanh đúng nội dung án lệ
Bạn có thể áp dụng quy trình dưới đây cho bất kỳ án lệ nào. Mỗi bước nên ghi ra giấy, đừng chỉ làm trong đầu.
- Chép nguyên văn phần giải pháp pháp lý ở mục khái quát nội dung án lệ.
- Tìm đoạn nhận định được dòng vị trí nội dung án lệ trỏ tới, chép lại câu chứa kết luận.
- So hai câu đã chép: chúng phải cùng ý. Nếu thấy khác, ưu tiên đọc lại cả đoạn nhận định để hiểu đúng phạm vi.
- Gạch dưới các điều kiện của tình huống trong cả hai chỗ, đánh số từng điều kiện.
- Viết lại bằng lời của bạn trong một câu "Nếu (1), (2), (3) thì toà phải…", rồi kiểm xem câu đó có vượt quá điều toà nói không.
Câu viết lại ở bước cuối là thứ bạn sẽ dùng khi so với vụ việc khác. Nếu câu đó rộng hơn văn bản gốc, ví dụ bỏ mất một điều kiện, hãy sửa lại cho hẹp đúng như toà đã viết.
Những nhầm lẫn hay gặp
Lấy kết quả thay cho giải pháp. Kết quả "huỷ bản án sơ thẩm, giao xét xử lại" không phải giải pháp pháp lý. Giải pháp là lý do pháp lý dẫn tới kết quả đó.
Mở rộng giải pháp ra ngoài tình huống. Án lệ giải quyết tình huống bên mua đã trả gần hết tiền không có nghĩa mọi hợp đồng thiếu hình thức đều được công nhận.
Coi lời của đương sự thắng kiện là quan điểm của toà. Bên thắng có thể đưa nhiều lý lẽ, toà chỉ chấp nhận một phần. Chỉ những gì toà viết trong nhận định mới là quan điểm của toà.
Bỏ qua thay đổi pháp luật. Một giải pháp pháp lý dựa trên điều luật đã bị sửa cần được đọc cùng quy định hiện hành. Khi chưa chắc, hãy trao đổi với luật sư hoặc người làm nghề trước khi dựa vào nó trong hồ sơ thật.
Câu hỏi thường gặp
Giải pháp pháp lý có phải là điều luật mới không?
Không. Giải pháp pháp lý là cách toà hiểu và áp dụng quy định đã có cho một tình huống cụ thể, hoặc cách giải quyết khi luật chưa quy định rõ. Nó có giá trị để toà ở vụ tương tự nghiên cứu, áp dụng, nhưng không có hình thức của một văn bản quy phạm pháp luật.
Một án lệ có thể có nhiều giải pháp pháp lý không?
Có thể có án lệ nêu một tình huống với giải pháp gồm vài ý liên quan. Dù vậy, phạm vi của án lệ vẫn được xác định bởi phần khái quát nội dung và đoạn nhận định được chỉ định. Những vấn đề khác của vụ gốc nằm ngoài các phần đó không trở thành án lệ.
Nếu phần khái quát và đoạn nhận định có lời lẽ khác nhau thì đọc theo chỗ nào?
Phần khái quát là bản tóm lược, đoạn nhận định là lời lẽ gốc. Hai chỗ phải cùng ý; khi cảm thấy lệch, bạn nên đọc kỹ đoạn nhận định và các đoạn kề để hiểu đúng phạm vi, đồng thời tránh tự diễn giải rộng hơn cả hai.
Nhận định của toà cấp dưới trong án lệ có giá trị gì không?
Nó cho biết vụ việc đã đi qua những cách hiểu nào. Trong nhiều án lệ, nhận định của toà cấp dưới chính là cách hiểu bị sửa lại. Vì vậy không nên trích phần này như quan điểm được án lệ ủng hộ.
Có thể dùng đoạn nhận định không được đánh dấu để lập luận không?
Bạn có thể nêu như một tham khảo về cách toà suy luận trong vụ gốc, nhưng cần gọi đúng tên và không khẳng định đó là án lệ. Giá trị thuyết phục của đoạn đó thấp hơn nhiều so với nội dung án lệ được chỉ định.
Làm sao luyện kỹ năng tách các loại câu nhanh hơn?
Chọn vài án lệ cùng một lĩnh vực, với mỗi án lệ dùng bút ba màu đánh dấu lời kể, lời trình bày của đương sự và nhận định của toà. Sau vài lần, bạn sẽ quen với các cụm mở đầu đặc trưng và nhận ra đoạn quan trọng chỉ sau một lần lướt.