Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán là văn bản quy phạm pháp luật, có thể dẫn làm căn cứ; án lệ là lập luận trong một bản án được chọn làm mẫu, toà phải nghiên cứu và áp dụng khi tình huống tương tự; giải đáp nghiệp vụ là ý kiến nghiệp vụ của lãnh đạo Toà án nhân dân tối cao, không phải văn bản quy phạm, dùng để định hướng cách hiểu. Ba thứ cùng một nơi phát ra nhưng khác nhau từ gốc.
Người mới học luật thường nhớ được câu định nghĩa nhưng vẫn lúng túng khi phải xếp thứ tự ba nguồn này trong một vụ cụ thể. Bài này đi qua bảy tiêu chí, kèm một ví dụ giả định khi cả ba cùng nói về một vấn đề, để bạn biết khi đọc nên tin cái nào trước.
Bảy tiêu chí trong một bảng
Bảng tóm tắt dưới đây là khung để nhớ. Các mục sau giải thích từng tiêu chí và những chỗ hay bị nhầm.
| Tiêu chí | Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán | Án lệ | Giải đáp nghiệp vụ |
|---|---|---|---|
| Bản chất | Văn bản quy phạm pháp luật | Lập luận, phán quyết trong bản án được chọn | Ý kiến nghiệp vụ |
| Ai quyết định | Hội đồng Thẩm phán biểu quyết | Hội đồng Thẩm phán lựa chọn, Chánh án công bố | Lãnh đạo Toà án nhân dân tối cao ký |
| Quy trình | Theo luật về ban hành văn bản quy phạm | Theo quy trình lựa chọn, công bố án lệ | Nội bộ ngành, linh hoạt |
| Hình thức | Điều khoản như văn bản luật | Tình huống và giải pháp pháp lý | Hỏi – đáp hoặc công văn |
| Phạm vi | Hướng dẫn chung cho một nhóm quy định | Một tình huống pháp lý cụ thể | Một vướng mắc cụ thể |
| Toà có phải theo | Bắt buộc | Phải xem xét; không áp dụng phải nêu lý do | Không bắt buộc về pháp lý |
| Đương sự dùng | Làm căn cứ | Viện dẫn khi tình huống tương tự | Làm lý lẽ để hiểu luật |
Bản chất và quy trình: gốc của mọi khác biệt
Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán được soạn thảo, lấy ý kiến, thẩm định và biểu quyết theo đúng trình tự mà luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật đặt ra. Vì đi qua quy trình đó, nó có tư cách văn bản quy phạm, ràng buộc chung và có thể được dẫn như căn cứ pháp lý trong bản án hay đơn từ.
Án lệ không do ai "viết ra" theo nghĩa thông thường: nó là đoạn lập luận đã có sẵn trong một bản án, quyết định có hiệu lực, được phát hiện, đề xuất, lấy ý kiến rồi Hội đồng Thẩm phán lựa chọn và Chánh án công bố. Giá trị của án lệ đến từ quy định của luật tố tụng buộc toà nghiên cứu, áp dụng khi tình huống tương tự.
Giải đáp nghiệp vụ không có quy trình luật định chặt như hai loại trên. Nó ra đời nhanh hơn, đổi được nhanh hơn, nhưng vì vậy không có tư cách văn bản quy phạm. Hiểu ba quy trình này là hiểu được vì sao giá trị của chúng khác nhau, thay vì học thuộc bảng.
Phạm vi và hình thức: đọc mỗi loại một kiểu
Nghị quyết đọc như đọc luật. Nó có điều, khoản, định nghĩa, phạm vi điều chỉnh. Câu hỏi khi đọc là: điều khoản nào áp vào vụ của mình, có ngoại lệ không, có điều khoản chuyển tiếp không.
Án lệ đọc như đọc một lời giải mẫu. Trọng tâm là tình huống án lệ và giải pháp pháp lý. Câu hỏi khi đọc là: tình tiết quyết định của vụ mình có giống tình huống án lệ không. Danh mục riêng của trang về cách đọc án lệ hướng dẫn chi tiết việc này.
Giải đáp đọc như đọc một câu trả lời hẹp. Câu hỏi khi đọc là: vướng mắc được hỏi có đúng là vướng mắc của mình không, và câu trả lời dựa vào điều luật nào. Câu trả lời không bao giờ rộng hơn câu hỏi.
Đừng chuyển cách đọc từ loại này sang loại kia. Lỗi hay gặp là đọc giải đáp như đọc luật, lấy một câu trả lời hẹp làm quy tắc chung; hoặc đọc án lệ như đọc luật, bỏ qua tình huống mà chỉ trích giải pháp.
Toà phải theo tới đâu: chỗ dễ nhầm nhất
Nhiều người nghĩ án lệ là thứ ràng buộc mạnh nhất vì nghe giống hệ thống án lệ của các nước thông luật. Ở Việt Nam thì khác: nghị quyết Hội đồng Thẩm phán, với tư cách văn bản quy phạm, có giá trị bắt buộc rõ nhất. Án lệ đứng sau, với cơ chế riêng: toà phải nghiên cứu, áp dụng khi tình huống tương tự, và nếu không áp dụng thì phải nêu lý do trong bản án.
Giải đáp nghiệp vụ không có quy định buộc toà phải nêu lý do khi không theo. Nhưng trong thực tế, như đã phân tích ở bài về giá trị pháp lý của giải đáp, toà gần như luôn làm theo nếu giải đáp còn phù hợp với luật, vì cơ chế giám đốc xét xử.
Vì vậy câu trả lời đúng cho câu hỏi "loại nào mạnh hơn" có hai tầng: về pháp lý, nghị quyết mạnh nhất, rồi tới án lệ, cuối cùng là giải đáp; về tần suất được dùng hằng ngày trong toà, giải đáp và nghị quyết được dùng nhiều hơn án lệ, đơn giản vì chúng bao phủ nhiều vấn đề hơn.
Ví dụ giả định: cả ba cùng nói về một vấn đề
Ví dụ giả định để thấy cách xếp thứ tự. Một vấn đề về cách tính một loại lãi trong tranh chấp hợp đồng có ba nguồn cùng nhắc tới.
- Một nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán hướng dẫn nguyên tắc chung về cách tính loại lãi đó, có điều khoản rõ ràng.
- Một án lệ giải quyết tình huống hẹp hơn: lãi đó có tiếp tục được tính sau một mốc thời gian nhất định hay không khi hợp đồng có thoả thuận riêng.
- Một giải đáp trả lời vướng mắc về cách ghi phần lãi trong quyết định của bản án khi các bên không thoả thuận mức lãi.
- Cách xếp: lấy nghị quyết làm khung; nếu vụ của bạn rơi vào tình huống của án lệ thì áp dụng giải pháp án lệ trong khung đó; nếu vướng đúng điểm được giải đáp thì dùng giải đáp để hiểu chi tiết. Ba nguồn bổ sung nhau, không thay nhau.
- Khi chúng có vẻ nói khác nhau: trước hết kiểm thời điểm và luật nền của từng văn bản; nguồn có giá trị cao hơn và phù hợp với luật hiện hành được ưu tiên.
Ví dụ trên chỉ là mô hình để luyện cách xếp; muốn biết thực tế có nghị quyết, án lệ hay giải đáp nào về vấn đề của bạn, phải tra trên trang thông tin của Toà án nhân dân tối cao và đối chiếu tình trạng hiện hành.
Những nhầm lẫn hay gặp và cách tránh
Nhầm thứ nhất: gọi mọi văn bản của Toà án nhân dân tối cao là "nghị quyết". Cách tránh là nhìn ký hiệu và người ký; nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán có ký hiệu riêng, công văn giải đáp mang ký hiệu công văn.
Nhầm thứ hai: nghĩ rằng mức án phí, lệ phí toà án do Hội đồng Thẩm phán quy định. Thực ra án phí, lệ phí toà án được quy định bằng nghị quyết của Uỷ ban Thường vụ Quốc hội, không phải nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán; giải đáp đôi khi trả lời vướng mắc về cách áp dụng, nhưng không đặt ra mức.
Nhầm thứ ba: tin rằng án lệ chỉ ràng buộc toà cấp dưới của toà đã xử vụ gốc. Án lệ do Toà án nhân dân tối cao công bố có phạm vi toàn quốc.
Nhầm thứ tư: coi giải đáp cũ là còn nguyên giá trị vì "chưa thấy ai bãi bỏ". Giải đáp không có cơ chế bãi bỏ chính thức; luật đổi là đủ để nó mất chỗ đứng.
Nhầm thứ năm: coi một bản án đã công bố trên cổng thông tin của toà án là án lệ chỉ vì nó do toà cấp cao xử hoặc được nhiều người chia sẻ. Bản án chỉ trở thành án lệ khi đã qua quy trình lựa chọn và được công bố với số án lệ riêng; còn lại nó chỉ có giá trị tham khảo, dù lập luận hay tới đâu.
Thứ tự tra cứu khi có một câu hỏi pháp lý
Khi có một câu hỏi cụ thể, ví dụ một điều khoản hợp đồng có bị toà coi là vô hiệu không, thứ tự tra cứu hợp lý đi từ nguồn có giá trị cao xuống thấp, mỗi bước ghi lại kết quả.
- Luật nền. Xác định điều luật đang điều chỉnh vấn đề, đọc cả điều khoản chuyển tiếp nếu luật mới được sửa. Ghi lại năm và tình trạng hiệu lực.
- Nghị quyết hướng dẫn. Tìm xem Hội đồng Thẩm phán đã có nghị quyết hướng dẫn điều luật đó chưa, nghị quyết đó ban hành theo luật cũ hay luật hiện hành.
- Án lệ. Tra danh mục án lệ theo từ khoá và lĩnh vực, kiểm tình trạng hiện hành của án lệ, so tình huống án lệ với vụ của mình.
- Giải đáp và công văn hướng dẫn. Tìm các đợt giải đáp có câu hỏi về đúng điểm đó; chép nguyên câu hỏi và câu trả lời.
- Bản án đã công bố. Xem vài bản án gần đây cùng loại để thấy các toà đang thực sự xử thế nào sau khi có các nguồn trên.
- Đối chiếu. Đặt các kết quả cạnh nhau. Nếu chúng thống nhất, bạn có câu trả lời khá vững; nếu lệch, kiểm thời điểm và thứ bậc trước khi kết luận.
Không phải câu hỏi nào cũng có đủ năm tầng nguồn. Phần lớn vấn đề chỉ có luật và vài bản án; khi đó đừng cố tìm một giải đáp không tồn tại, và đừng chấp nhận lời ai đó nói "có công văn hướng dẫn rồi" mà không đưa ra được văn bản gốc.
Câu hỏi thường gặp
Nghị quyết Hội đồng Thẩm phán có cao hơn luật không?
Không. Nghị quyết hướng dẫn áp dụng luật nên đứng dưới luật. Nếu một nghị quyết nói khác luật, luật được ưu tiên, và nghị quyết đó cần được sửa hoặc thay. Khi luật được sửa, các nghị quyết hướng dẫn luật cũ cần được kiểm lại xem còn phù hợp không.
Án lệ có phải là văn bản quy phạm pháp luật không?
Không. Án lệ không nằm trong danh mục văn bản quy phạm pháp luật. Giá trị của nó đến từ quy định của luật tố tụng về việc toà nghiên cứu, áp dụng án lệ và phải nêu lý do khi không áp dụng, cùng với quy trình lựa chọn do Hội đồng Thẩm phán quyết định.
Một giải đáp có thể trở thành án lệ không?
Không theo nghĩa trực tiếp, vì án lệ phải là lập luận trong một bản án, quyết định đã có hiệu lực. Tuy vậy, một vấn đề từng được giải đáp có thể về sau được giải quyết trong một bản án và bản án đó được chọn làm án lệ, hoặc được đưa vào một nghị quyết hướng dẫn.
Khi viết bài tập tình huống, nên trích nguồn nào trước?
Trích luật trước, rồi tới nghị quyết hướng dẫn, rồi án lệ nếu tình huống tương tự, cuối cùng là giải đáp để làm rõ chi tiết. Ghi rõ loại văn bản cho từng trích dẫn, đừng gọi chung là "hướng dẫn của toà tối cao", vì người chấm sẽ đánh giá cả việc bạn phân biệt đúng nguồn.
Hội đồng Thẩm phán gồm những ai?
Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao gồm Chánh án, các Phó Chánh án và các thẩm phán Toà án nhân dân tối cao theo quy định của luật tổ chức toà án. Số lượng và cơ cấu cụ thể nên đối chiếu luật tổ chức toà án hiện hành.
Có nguồn nào khác của toà tối cao mà người dân hay gặp không?
Có: thông báo rút kinh nghiệm, kết luận hội nghị tổng kết, tài liệu tập huấn, và các bản án, quyết định đã công bố. Chúng đều có giá trị tham khảo thấp hơn ba nguồn trong bài và nên được đọc như tài liệu hỗ trợ, không phải căn cứ.