Ở các nước theo truyền thống dân luật như Pháp, Đức, Nhật Bản, về lý thuyết thẩm phán không bị ràng buộc bởi phán quyết trước đó như ở thông luật; luật là bộ luật do cơ quan lập pháp ban hành. Nhưng trên thực tế, phán quyết của toà án tối cao có sức nặng rất lớn: toà cấp dưới hiếm khi xử ngược vì biết bản án sẽ bị huỷ, và nhiều mảng pháp luật được định hình chủ yếu qua thực tiễn xét xử.
Việt Nam gần với truyền thống này hơn là thông luật, nên so sánh với các nước dân luật cho nhiều bài học sát hơn. Bài trình bày ở mức nguyên lý, không viện dẫn vụ án cụ thể của nước ngoài. Mỗi nước có chi tiết riêng; người cần nghiên cứu sâu nên đọc tài liệu chuyên khảo về hệ luật nước đó.
Nghịch lý của hệ dân luật: không ràng buộc nhưng vẫn được tuân theo
Trong tư duy dân luật kinh điển, thẩm phán là người áp dụng luật, không phải người làm luật. Bộ luật Dân sự Pháp còn có điều khoản cấm thẩm phán phán quyết theo cách đặt ra quy tắc chung cho các vụ sau. Ý tưởng là bảo đảm phân quyền: chỉ cơ quan lập pháp mới ban hành quy tắc chung.
Thế nhưng bộ luật luôn có chỗ viết ngắn, khái niệm mở, tình huống không lường trước. Toà phải lấp những chỗ đó, và khi toà tối cao lấp theo một cách nhất định qua nhiều phán quyết, các toà cấp dưới có lý do thực tế để làm theo: nếu xử khác, bản án dễ bị huỷ ở cấp trên. Từ đây hình thành cái mà giới luật gọi là thực tiễn xét xử ổn định, có sức nặng gần như quy tắc dù không có hiệu lực ràng buộc chính thức.
Một số mảng pháp luật dân sự ở các nước này, như trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng, được phát triển phần lớn qua phán quyết diễn giải vài điều khoản rất ngắn của bộ luật. Người học luật ở đó vì vậy vẫn phải đọc phán quyết, dù sách giáo khoa nói án lệ chỉ là nguồn phụ.
Ba mô hình tiêu biểu, nhìn ở mức nguyên lý
Pháp: thực tiễn ổn định của toà phá án. Toà án cao nhất trong hệ tư pháp thường có vai trò giám sát việc áp dụng đúng luật, không xét lại sự kiện. Phán quyết truyền thống rất ngắn, câu chữ cô đọng, nên việc đọc và bình luận phán quyết trở thành một thể loại học thuật riêng. Sức nặng đến từ sự lặp lại ổn định của cùng một cách hiểu, không từ một phán quyết đơn lẻ.
Đức: toà tối cao chuyên ngành và cơ chế thống nhất nội bộ. Hệ thống toà được chia theo ngành, mỗi ngành có toà tối cao riêng. Khi các hội đồng xét xử trong cùng toà tối cao có quan điểm khác nhau, có cơ chế đưa vấn đề lên một hội đồng mở rộng để thống nhất. Riêng phán quyết của toà án hiến pháp có hiệu lực ràng buộc theo luật đối với các cơ quan nhà nước.
Nhật Bản: đổi án lệ của toà tối cao phải qua hội đồng toàn thể. Toà án tối cao xét phần lớn vụ việc ở các hội đồng nhỏ, nhưng muốn thay đổi quan điểm trước đây của chính mình thì vụ việc phải đưa ra hội đồng lớn gồm toàn bộ thẩm phán. Việc bản án cấp dưới trái với án lệ của toà tối cao cũng là lý do quan trọng để vụ việc được xem xét ở cấp cao nhất.
So sánh nhanh với Việt Nam
Bảng dưới đây đặt Việt Nam cạnh nét chung của các nước dân luật kể trên. Cột "các nước dân luật" chỉ mô tả xu hướng, không thay cho nghiên cứu từng nước.
| Tiêu chí | Các nước dân luật (xu hướng chung) | Việt Nam |
|---|---|---|
| Giá trị chính thức của phán quyết toà tối cao | Thường không ràng buộc chính thức, trừ một số loại như toà án hiến pháp | Án lệ đã công bố có nghĩa vụ nghiên cứu, áp dụng |
| Sức nặng thực tế | Rất lớn, nhất là thực tiễn ổn định | Lớn với án lệ; bản án thường có sức thuyết phục |
| Cách xác định phán quyết nào có sức nặng | Giới luật đọc, bình luận, tập hợp | Hội đồng Thẩm phán chọn và công bố |
| Cơ chế thống nhất | Hội đồng mở rộng trong toà tối cao, toà phá án | Án lệ, nghị quyết hướng dẫn, giám đốc thẩm |
| Thay đổi quan điểm | Phán quyết mới của toà tối cao, thường qua hội đồng lớn | Quyết định thay thế, bãi bỏ án lệ |
Điểm đáng chú ý: Việt Nam có thêm một công cụ mà nhiều nước dân luật không dùng theo cách tương tự, là nghị quyết hướng dẫn áp dụng pháp luật của Hội đồng Thẩm phán, có giá trị văn bản quy phạm pháp luật. Vì vậy án lệ ở Việt Nam đứng cạnh nghị quyết hướng dẫn, không phải công cụ thống nhất duy nhất.
Mô hình án lệ được chọn lọc ở một số nước châu Á
Gần với Việt Nam nhất về cách làm là mô hình án lệ được toà án tối cao lựa chọn và công bố. Trung Quốc từ đầu thập niên 2010 có hệ thống án lệ hướng dẫn: toà án tối cao chọn một số bản án, biên tập lại với phần tóm tắt điểm chính, và yêu cầu toà các cấp tham chiếu khi xử vụ việc tương tự. Mô hình này thường được giới nghiên cứu đặt cạnh án lệ Việt Nam vì cùng dựa vào chọn lọc và biên tập, khác với cách phán quyết tự trở thành tiền lệ.
So sánh hai mô hình cho thấy cùng một bài toán: hệ thống luật thành văn muốn tận dụng giá trị thống nhất của phán quyết, nhưng không muốn trao cho mọi phán quyết sức ràng buộc tự động. Giải pháp chung là để toà tối cao giữ cửa. Khác biệt giữa các nước nằm ở mức ràng buộc (bắt buộc tham chiếu hay bắt buộc áp dụng), cách biên tập, và cách thay đổi.
Đối với người đọc Việt Nam, điều này có nghĩa là tài liệu nghiên cứu về các mô hình chọn lọc ở châu Á thường hữu ích hơn tài liệu về thông luật khi muốn hiểu những tranh luận quanh án lệ trong nước.
Ví dụ giả định: cùng một câu hỏi, ba cách tìm câu trả lời
Ví dụ giả định: câu hỏi là khoản tiền đưa trước khi chưa ký hợp đồng có bị phạt gấp đôi như tiền cọc không, nếu bên nhận tiền đổi ý. Người làm luật ở ba hệ sẽ tìm câu trả lời theo thứ tự khác nhau.
Ở một nước thông luật, luật sư sẽ đi tìm các phán quyết của toà cấp trên về khoản tiền tương tự, đọc lý do cốt lõi của từng phán quyết, rồi lập luận rằng vụ của khách hàng giống hoặc khác các vụ đó. Luật thành văn, nếu có, được đọc cùng nhưng phán quyết là trung tâm.
Ở một nước dân luật châu Âu, luật sư bắt đầu từ điều khoản của bộ luật về đặt cọc, rồi đọc bình luận học thuật và các phán quyết của toà tối cao để biết điều khoản đó đang được hiểu ra sao. Nếu toà tối cao đã xử ổn định theo một hướng, luật sư sẽ nói toà cấp dưới gần như chắc sẽ theo.
Ở Việt Nam, thứ tự hợp lý là: điều luật về đặt cọc trong Bộ luật Dân sự; nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán nếu có; án lệ đã công bố về tình huống tương tự; rồi đến bản án đã công bố. Chỉ án lệ ở bước ba mới buộc toà phải nghiên cứu, áp dụng hoặc nêu lý do. Ví dụ này cho thấy Việt Nam gần với cách làm dân luật hơn, có thêm một tầng án lệ được chọn lọc.
Bài học các nước dân luật gợi ra cho người dùng án lệ Việt Nam
Không cần nghiên cứu sâu luật nước ngoài, bạn vẫn rút ra được vài thói quen hữu ích:
- Đọc phán quyết toà tối cao kể cả khi nó không phải án lệ chính thức: ở mọi hệ dân luật, đó là nơi thấy rõ nhất cách luật đang được hiểu.
- Chú ý đến sự lặp lại: một hướng xử xuất hiện ổn định trong nhiều bản án đã công bố có sức thuyết phục lớn hơn một bản án đơn lẻ, dù cả hai đều không phải án lệ.
- Tôn trọng câu chữ bộ luật: ở hệ dân luật, lập luận mạnh nhất luôn bắt đầu từ điều luật, phán quyết chỉ đứng sau để củng cố.
- Xem cơ chế thay đổi: biết hướng xử có thể thay đổi bằng cách nào giúp đánh giá rủi ro khi dựa vào nó.
- Đọc bình luận học thuật: ở các nước dân luật, bình luận phán quyết là cầu nối giữa phán quyết và người làm nghề; ở Việt Nam, bình luận án lệ của giảng viên, luật sư cũng có vai trò tương tự.
Những thói quen này áp dụng tốt cho việc đọc bản án đã công bố ở Việt Nam, nơi lượng án lệ chính thức còn ít so với số vấn đề pháp lý cần thống nhất.
Giới hạn của phép so sánh
So sánh pháp luật ở mức nguyên lý dễ dẫn đến khái quát quá mức. Mỗi nước dân luật có lịch sử, cơ cấu toà án và văn hoá pháp lý riêng; nói "Pháp làm thế này, Đức làm thế kia" chỉ đúng ở nét lớn. Khi cần lập luận dựa trên luật nước ngoài, như trong tranh chấp hợp đồng quốc tế chọn luật một nước châu Âu, phải có người thông thạo hệ luật đó.
Ngoài ra, mô hình ở nước khác không phải là thước đo đúng sai cho Việt Nam. Mỗi hệ thống giải quyết bài toán thống nhất xét xử theo điều kiện của mình. Giá trị của phép so sánh là giúp hiểu rõ hơn lựa chọn của Việt Nam và các tranh luận xung quanh, không phải để kết luận rằng Việt Nam nên chép theo một nước nào.
Cũng cần nhớ rằng các hệ thống đều thay đổi theo thời gian. Nhiều nước dân luật ngày càng coi trọng phán quyết của toà tối cao hơn trước, còn nhiều nước thông luật ngày càng có nhiều luật thành văn. Khoảng cách giữa hai truyền thống hẹp dần ở nhiều mảng, nên các mô tả kinh điển trong sách giáo khoa chỉ là điểm khởi đầu.
Câu hỏi thường gặp
Hệ dân luật có án lệ không?
Có theo nghĩa thực tế: phán quyết của toà tối cao có sức nặng lớn và được toà cấp dưới tuân theo phổ biến. Nhưng về lý thuyết, nhiều nước dân luật không coi phán quyết là nguồn luật ràng buộc như ở thông luật, trừ một số loại như phán quyết của toà án hiến pháp.
Việt Nam giống hệ dân luật hay thông luật hơn?
Việt Nam gần với truyền thống pháp luật thành văn, gần hệ dân luật hơn. Cơ chế án lệ được chọn lọc và công bố của Việt Nam có nét riêng, gần với mô hình án lệ hướng dẫn ở một số nước châu Á hơn là cách tiền lệ tự hình thành ở thông luật.
Toà án Việt Nam có tham khảo án lệ nước ngoài khi xét xử không?
Án lệ nước ngoài không có giá trị ràng buộc và không phải căn cứ xét xử ở Việt Nam. Trong nghiên cứu và trong quá trình xây dựng chính sách, kinh nghiệm nước ngoài được tham khảo; trong vụ có yếu tố nước ngoài áp dụng luật nước ngoài, án lệ nước đó có thể liên quan như một phần của luật được chọn.
Sinh viên muốn so sánh án lệ Việt Nam với nước ngoài nên bắt đầu từ đâu?
Bắt đầu từ văn bản Việt Nam về án lệ và các án lệ đã công bố, rồi đọc giáo trình luật so sánh để nắm khung chung về các truyền thống pháp luật. Sau đó chọn một nước để đi sâu, dùng tài liệu chuyên khảo có nguồn rõ ràng thay vì tổng hợp trên mạng.
Thực tiễn xét xử ổn định ở Việt Nam có được coi trọng không?
Ở Việt Nam, ngoài án lệ và nghị quyết hướng dẫn, một hướng xử lặp lại ổn định trong nhiều bản án đã công bố có sức thuyết phục đáng kể khi viện dẫn, dù không ràng buộc. Cần trình bày đúng mức, nêu số hiệu bản án cụ thể, không khái quát quá đà.