Một bản án được chọn làm án lệ khi nó chứa lập luận làm rõ một quy định pháp luật còn có cách hiểu khác nhau, hoặc phân tích, giải thích một vấn đề, sự kiện pháp lý và chỉ ra nguyên tắc, đường lối xử lý cụ thể; lập luận đó phải có tính chuẩn mực và có giá trị hướng dẫn áp dụng thống nhất trong xét xử. Ba ý này được các nghị quyết về quy trình án lệ diễn đạt với câu chữ hơi khác nhau qua từng thời kỳ, nhưng tinh thần không đổi.
Tiêu chí nghe trừu tượng, nên bài này đi vào từng ý: "chuẩn mực" nghĩa là gì trong một bản án, vì sao bản án đúng nhưng chỉ áp dụng điều luật rõ ràng thì không cần thành án lệ, những dấu hiệu khiến bản án bị loại ở vòng lấy ý kiến. Phần cuối có bảng tự chấm để bạn đánh giá một bản án đang giữ trước khi nghĩ đến chuyện đề xuất hay viện dẫn.
Ba tiêu chí cốt lõi, đọc từng chữ
Chứa lập luận giải quyết một chỗ còn tranh cãi. Án lệ sinh ra để lấp chỗ mà luật viết chưa đủ rõ: một khái niệm có hai cách hiểu, một tình huống luật không nói đến, một điều khoản mà các toà áp dụng ngược nhau. Nếu điều luật đã rõ và mọi toà đều hiểu như nhau, bản án dù đúng cũng không thêm gì cho hệ thống.
Có tính chuẩn mực. Lập luận phải được viết thành một nguyên tắc có thể tách khỏi vụ việc cụ thể và áp vào vụ khác. Câu "trong vụ này, xét thấy bị đơn có lỗi" không chuẩn mực; câu "khi bên nhận cọc không thể giao kết vì trở ngại khách quan thì không phải chịu phạt cọc" mới có dáng một nguyên tắc.
Có giá trị hướng dẫn áp dụng thống nhất. Lập luận đó phải giúp các toà khác xử giống nhau trong những vụ tương tự. Bản án giải quyết một tình huống quá hiếm, gần như không lặp lại, thì giá trị thống nhất thấp dù lập luận hay.
"Chuẩn mực" khác "đúng" ở chỗ nào
Một bản án đúng là bản án áp dụng pháp luật chính xác cho vụ việc của nó. Một bản án chuẩn mực còn phải lập luận theo cách mà người khác có thể học theo. Khác biệt nằm ở phần nhận định: bản án đúng nhưng nhận định sơ sài, chỉ ghi "có căn cứ chấp nhận" mà không giải thích vì sao, thì không có gì để rút ra làm nguyên tắc.
Hãy hình dung hai bản án cùng tuyên hợp đồng vô hiệu và buộc bên có lỗi bồi thường phần chênh lệch giá. Bản án thứ nhất chỉ ghi số tiền. Bản án thứ hai giải thích lỗi của mỗi bên được xác định từ những sự kiện nào, chênh lệch giá được tính vào thời điểm nào, vì sao chọn thời điểm đó. Chỉ bản án thứ hai có thể thành nguồn cho một án lệ, vì nó trả lời được câu hỏi mà các toà khác đang lúng túng.
Từ đây có một hệ quả thực tế: khi bạn đọc một án lệ, phần đáng trích luôn là đoạn giải thích "vì sao", không phải phần kết luận "tuyên xử". Người chọn án lệ cũng nhìn đúng chỗ đó.
Những dấu hiệu khiến một bản án khó được chọn
Qua các đợt lấy ý kiến công khai, có thể thấy những lý do bản án đề xuất thường bị góp ý hoặc dừng lại:
- Phần nhận định chỉ nhắc lại điều luật, không phân tích vì sao áp dụng như vậy.
- Lập luận dựa vào nhiều tình tiết riêng của vụ việc đến mức khó khái quát thành nguyên tắc.
- Vấn đề pháp lý đã được nghị quyết hướng dẫn hoặc luật mới giải quyết rõ, án lệ không còn cần thiết.
- Bản án còn chứa sai sót về tố tụng hoặc nội dung khác, dù đoạn đề xuất có lý; chọn làm án lệ sẽ gây hiểu lầm.
- Quan điểm trong bản án còn nhiều ý kiến trái chiều mạnh trong giới chuyên môn, chưa đủ đồng thuận.
- Quy định pháp luật làm nền sắp bị sửa đổi, thay thế, khiến án lệ có tuổi thọ quá ngắn.
- Bản án giải quyết tình huống quá đặc thù của một địa bàn hoặc một thời điểm.
Danh sách này không phải văn bản chính thức mà là tổng hợp từ cách lập luận phổ biến ở các vòng góp ý. Tiêu chí pháp lý chính thức chỉ có ba ý ở mục đầu.
Vì sao nhiều bản án "hay" vẫn không thành án lệ
Thực tế, nhiều bản án được giới luật sư truyền tay vì cách lập luận thuyết phục, nhưng không bao giờ được đề xuất hoặc được đề xuất mà không được thông qua. Lý do thường không nằm ở chất lượng lập luận, mà ở chỗ hệ thống chọn lọc ưu tiên những vấn đề có tần suất tranh chấp cao, có tình trạng xử không thống nhất rõ ràng giữa các toà.
Thêm một lý do ít được nói đến: án lệ có sức ràng buộc, nên người quyết định phải cân nhắc hệ quả với hàng nghìn vụ việc tương tự. Một lập luận hợp lý trong vụ này có thể dẫn đến kết quả bất công ở vụ khác có tình tiết hơi khác. Hội đồng Thẩm phán vì thế thận trọng, và đôi khi chọn cách hướng dẫn bằng nghị quyết thay vì án lệ.
Với người đọc bình thường, điều này có nghĩa: bản án không phải án lệ vẫn có thể rất có ích để hiểu cách toà nghĩ, nhưng bạn phải trình bày nó đúng vị trí, như một ví dụ thực tiễn chứ không như một chuẩn mực bắt buộc.
Bảng tự chấm một bản án bạn đang giữ
Nếu bạn đang có một bản án và muốn biết nó gần với chuẩn án lệ đến đâu, thử chấm theo các tiêu chí dưới đây. Đây là công cụ tự đánh giá, không phải cách Toà án nhân dân tối cao chấm.
| Câu hỏi | Dấu hiệu "có" | Dấu hiệu "chưa" |
|---|---|---|
| Vấn đề pháp lý có đang được các toà xử khác nhau không? | Bạn tìm được ít nhất hai bản án xử ngược nhau cùng tình huống | Mọi bản án bạn thấy đều xử giống nhau |
| Nhận định có giải thích vì sao không? | Có đoạn phân tích điều luật, mục đích quy định, hệ quả | Chỉ có câu "có căn cứ" hoặc "không có căn cứ" |
| Lập luận có tách khỏi vụ việc được không? | Viết lại được thành một câu nguyên tắc không cần tên đương sự | Phải kể lại cả vụ mới hiểu |
| Quy định làm nền còn ổn định không? | Điều luật còn hiệu lực, chưa có dự thảo thay thế | Luật vừa đổi hoặc sắp đổi |
| Bản án có sai sót khác không? | Đã qua phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm, không bị huỷ | Còn tranh cãi về tố tụng, chứng cứ |
| Vấn đề có lặp lại nhiều không? | Gặp thường xuyên trong tranh chấp đời sống, kinh doanh | Tình huống hiếm, đặc thù |
Nhiều ô "có" chưa bảo đảm bản án sẽ thành án lệ, nhưng nhiều ô "chưa" là tín hiệu rõ rằng nó nên được dùng như tài liệu tham khảo thôi.
Ví dụ giả định: chấm một bản án về tiền giữ chỗ mua căn hộ
Ví dụ giả định: một toà cấp tỉnh xử phúc thẩm vụ tranh chấp khoản "tiền giữ chỗ" mà người mua nộp cho chủ đầu tư trước khi dự án đủ điều kiện ký hợp đồng mua bán. Người mua đòi phạt gấp đôi như phạt cọc; chủ đầu tư nói đó chỉ là khoản giữ chỗ, chỉ phải trả lại. Toà phúc thẩm nhận định rằng tính chất của khoản tiền phải xác định theo nội dung thoả thuận và mục đích các bên hướng tới, không theo tên gọi trên phiếu thu, rồi phân tích từng câu chữ của văn bản giữ chỗ để kết luận.
Chấm theo tiêu chí thứ nhất: vấn đề "tiền giữ chỗ có phải tiền đặt cọc không" thực sự được các toà xử khác nhau, nên có chỗ tranh cãi. Tiêu chí thứ hai: câu "tính chất khoản tiền xác định theo nội dung và mục đích thoả thuận, không theo tên gọi" tách được khỏi vụ việc, có dáng nguyên tắc. Tiêu chí thứ ba: loại tranh chấp này lặp lại nhiều trong mua bán nhà ở hình thành trong tương lai, nên giá trị thống nhất cao.
Nhưng bản án giả định vẫn có thể gặp trở ngại: nếu phần nhận định dựa quá nhiều vào một câu chữ riêng của phiếu thu, thì nguyên tắc rút ra lại phụ thuộc tình tiết; nếu luật kinh doanh bất động sản đã có quy định riêng về khoản tiền nhận trước, vấn đề có thể đã được giải quyết bằng luật. Hai câu hỏi này là thứ hội đồng tư vấn và người góp ý thường đặt ra.
Bài tập kiểu này giúp bạn nhìn bản án bằng con mắt của người chọn án lệ: không hỏi "ai đúng", mà hỏi "đoạn nào dạy được cho các toà khác".
Tiêu chí lựa chọn cũng là thước đo khi bạn đọc một án lệ đã có
Ba tiêu chí trên không chỉ dành cho người chọn án lệ. Khi đọc một án lệ đã công bố, bạn có thể hỏi ngược lại: chỗ tranh cãi mà án lệ này giải quyết là gì, nguyên tắc nó đặt ra là câu nào, và nguyên tắc đó áp dụng thống nhất cho loại vụ nào. Trả lời được ba câu này là bạn đã nắm phần cốt lõi của án lệ, phần còn lại chỉ là bối cảnh.
Cách hỏi này cũng giúp phát hiện khi một án lệ đã hết "lý do tồn tại". Nếu chỗ tranh cãi ban đầu đã được luật mới viết rõ, thì giá trị thống nhất của án lệ giảm dần, và đó thường là dấu hiệu án lệ sẽ bị xem xét thay thế hoặc bãi bỏ. Bài riêng trong chuyên mục này bàn kỹ hiện tượng đó.
Với sinh viên luật và người mới vào nghề, tập chấm bản án theo ba tiêu chí là bài tập tốt để luyện cách viết nhận định: viết sao cho người đọc sau có thể rút ra nguyên tắc, chứ không chỉ biết ai thắng ai thua.
Câu hỏi thường gặp
Bản án có lập luận trái với một nghị quyết hướng dẫn thì có thể thành án lệ không?
Rất khó. Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán là văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn áp dụng thống nhất; một bản án đi ngược hướng dẫn đó thường bị xem là áp dụng sai. Chỉ khi chính hướng dẫn đã lỗi thời và cơ quan có thẩm quyền muốn điều chỉnh, vấn đề mới được xem xét lại bằng cách khác.
Án lệ có buộc phải giải quyết một vấn đề mà luật chưa quy định không?
Không nhất thiết. Án lệ có thể làm rõ một quy định đã có nhưng được hiểu khác nhau, hoặc xác định cách xử lý một tình huống luật chưa nói rõ bằng nguyên tắc chung, lẽ công bằng. Cả hai loại đều đã xuất hiện trong thực tiễn án lệ Việt Nam.
Một bản án có thể chứa nhiều nội dung án lệ không?
Có thể. Văn bản án lệ ghi rõ vị trí nội dung án lệ trong bản án gốc, đôi khi là nhiều đoạn. Khi viện dẫn, bạn cần chỉ đúng đoạn liên quan đến vấn đề của mình, không trích chung chung cả án lệ.
Tiêu chí chọn án lệ hình sự có khác dân sự không?
Ba tiêu chí cốt lõi giống nhau, nhưng án lệ hình sự còn chịu nguyên tắc riêng của luật hình sự, như không được làm xấu đi tình trạng của người phạm tội ngoài những gì luật quy định. Vì vậy việc lựa chọn án lệ hình sự thường thận trọng hơn.
Sinh viên muốn viết khoá luận về tiêu chí án lệ thì đọc văn bản nào?
Bạn bắt đầu từ Luật Tổ chức Toà án nhân dân hiện hành, nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán về quy trình án lệ (bản cũ và bản đang có hiệu lực để so sánh), rồi đọc các án lệ đã công bố cùng ý kiến góp ý trong giai đoạn lấy ý kiến nếu còn lưu.